| Mã HS | Họ và Tên | Giới tính | Lớp | Quê quán | Điểm TB | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HS001 | Nguyễn Văn Minh Hoàng | Nam | 10A1 | Hà Nội | 8.5 | |
| HS002 | Trần Thị Lan Anh | Nữ | 10A1 | Hà Nội | 9 | |
| HS003 | Lê Quang Huy | Nam | 10A1 | Bắc Ninh | 7.2 | |
| HS006 | Vũ Thị Thu Hà | Nữ | 10C3 | Thái Bình | 6.8 |
| Mã HS | Họ và Tên | Lớp | Điểm TB | Thao tác |
|---|